Dialouge transcript

Mai: Chào bạn, xin tự giới thiệu, mình tên là Mai.

Peter: Chào Mai.

Mai: Xin lỗi, bạn tên là gì?

Peter: Mình tên là Peter.

Mai: Bạn là người nước nào?

Peter: Mình là người Mỹ. Còn bạn, bạn là người nước nào?

Mai: Mình là người Việt Nam.

Peter: Bạn có biết tiếng Anh không?

Mai: Có, mình biết tiếng Anh nhưng vẫn còn kém lắm, bạn ạ.

Còn bạn, bạn biết tiếng gì?

Peter: Mình cũng biết tiếng Anh, tiếng Pháp và một chút tiếng Việt.

Mai: Tiếng Việt của bạn tốt lắm.

Peter: Cảm ơn bạn.

Mai: Hôm nay, rất vui được gặp bạn.

Peter: Mình cũng rất vui được làm quen với bạn.

Mai: Chào bạn, mình đi nhé.

Peter: Chào bạn nhé, hẹn gặp lại.

New vocabulary

  1. Chào: Hello

  2. Xin tự giới thiệu: self introduce

  3. Tên: name

  4. Xin lỗi: Excuse me

  5. Nước: country

  6. Người Mỹ: American

  7. Người Việt Nam: Vietnamese

  8. Biết: to know

  9. Tiếng Anh: English

  10. Kém: bad at something

  11. Tiếng Pháp: French

  12. Tiếng Việt: Vietnamese

  13. Tốt: good at st

  14. Cảm ơn: Thank you

  15. Rất vui được gặp bạn: Nice to meet you

  16. Làm quen: To get to know someone

  17. Hẹn gặp lại: See you again